Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手柄 (てがら) — thành tích; công
THỦ BÍNH
手柄
thành tích
手柄話 てがらばなし
chuyện khoe khoang, đao to búa lớn
手柄を立てる てがらをたてる
làm một xứng đáng chứng nhượng
手柄顔 てがらがお
khuôn mặt hân hoan; khuôn mặt chiến thắng
大手柄 おおてがら
thành tích lớn
自分の手柄にする じぶんのてがらにする
nhận công lao về mình; cướp công