加入 (かにゅう) — gia nhập; tham gia
加入
GIA NHẬP
か にゅ う
JLPTN1
Gia nhập; tham gia
保険
の
加入者
Người tham gia bảo hiểm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加入する/かにゅうする |
| Quá khứ (た) | 加入した |
| Phủ định (未然) | 加入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加入します |
| te (て) | 加入して |
| Khả năng (可能) | 加入できる |
| Thụ động (受身) | 加入される |
| Sai khiến (使役) | 加入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加入させられる |
| Điều kiện (条件) | 加入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加入しろ |
| Ý chí (意向) | 加入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加入するな |

