加圧 (かあつ) — sự gia tăng sức ép, tăng áp suất lên
加圧
GIA ÁP
か あ つ
Sự gia tăng sức ép, tăng áp suất lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加圧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加圧する/かあつする |
| Quá khứ (た) | 加圧した |
| Phủ định (未然) | 加圧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加圧します |
| te (て) | 加圧して |
| Khả năng (可能) | 加圧できる |
| Thụ động (受身) | 加圧される |
| Sai khiến (使役) | 加圧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加圧させられる |
| Điều kiện (条件) | 加圧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加圧しろ |
| Ý chí (意向) | 加圧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加圧するな |

