減圧 (げんあつ) — sự bớt sức ép, sự giảm sức ép
減圧
GIẢM ÁP
げ ん あ つ
Sự bớt sức ép, sự giảm sức ép
Giảm bớt áp lực stress
Sự giảm sức ép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 減圧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減圧する/げんあつする |
| Quá khứ (た) | 減圧した |
| Phủ định (未然) | 減圧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減圧します |
| te (て) | 減圧して |
| Khả năng (可能) | 減圧できる |
| Thụ động (受身) | 減圧される |
| Sai khiến (使役) | 減圧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減圧させられる |
| Điều kiện (条件) | 減圧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減圧しろ |
| Ý chí (意向) | 減圧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減圧するな |

