加配 (かはい) — khẩu phần bổ sung
加配
GIA PHỐI
か は い
Khẩu phần bổ sung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加配
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加配する/かはいする |
| Quá khứ (た) | 加配した |
| Phủ định (未然) | 加配しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加配します |
| te (て) | 加配して |
| Khả năng (可能) | 加配できる |
| Thụ động (受身) | 加配される |
| Sai khiến (使役) | 加配させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加配させられる |
| Điều kiện (条件) | 加配すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加配しろ |
| Ý chí (意向) | 加配しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加配するな |

