減配 (げんぱい) — sự giảm trong một số bị chia; khẩu phần nhỏ hơn
減配
GIẢM PHỐI
げ ん ぱ い
Sự giảm trong một số bị chia; khẩu phần nhỏ hơn
Giảm bớt cổ tức
Giảm cổ tức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 減配
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減配する/げんぱいする |
| Quá khứ (た) | 減配した |
| Phủ định (未然) | 減配しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減配します |
| te (て) | 減配して |
| Khả năng (可能) | 減配できる |
| Thụ động (受身) | 減配される |
| Sai khiến (使役) | 減配させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減配させられる |
| Điều kiện (条件) | 減配すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減配しろ |
| Ý chí (意向) | 減配しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減配するな |

