劣勢 (れっせい) — sự kém hơn; sự yếu hơn (về số lượng); sự yếu thế
劣勢
LIỆT THẾ
れ っ せ い
Sự kém hơn; sự yếu hơn (về số lượng); sự yếu thế
〜
における
数
の
劣勢
をばん
回
する
Sửa lại những yếu kém trong...
Thấp kém; kém hơn; yếu hơn (tính về số lượng); yếu thế
敵
よりも
劣勢
である
Yếu thế hơn quân địch
Ảnh minh họa


