Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
優勢 (ゆうせい) — sự ưu thế
ƯU THẾ
優勢
sự ưu thế
優勢勝ち ゆうせいがち
chiến thắng do chiếm ưu thế
数的優勢 すうてきゆうせい
ưu thế số lượng
航空優勢 こうくうゆうせい
ưu thế hàng không.
軍事的優勢 ぐんじてきゆうせい
ưu thế quân sự.
優勝 ゆうしょう
sự chiến thắng tất cả; chức vô địch