Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
優越性 (ゆうえつせい) — ưu việt.
ƯU VIỆT TÍNH
優越性
ưu việt.
社会的優越性 しゃかいてきゆーえつせー
ưu thế xã hội
優勝 ゆうしょう
sự chiến thắng tất cả; chức vô địch
優勝者 ゆうしょうしゃ
người thắng cuộc, kẻ chiến thắng, chiến thắng
女優 じょゆう
nữ diễn viên điện ảnh; nữ nghệ sĩ
声優 せいゆう
diễn viên kịch trên sóng phát thanh; diễn viên lồng tiếng, diễn viên phối âm (điện ảnh)