Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
劣等生 (れっとうせい) — sinh viên [hc sinh] yếu kém
LIỆT ĐẲNG SANH
劣等生
sinh viên [hc sinh] yếu kém
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng
俺等 「おれら」「おいら」「おれとう」
chúng tôi, chúng ta