助け守る (たすけまもる) — bảo vệ; giữ gìn; giữ
助け守る
TRỢ THỦ
Bảo vệ; giữ gìn; giữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 助け守る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 助け守る/たすけまもる |
| Quá khứ (た) | 助け守った |
| Phủ định (未然) | 助け守らない |
| Lịch sự (丁寧) | 助け守ります |
| te (て) | 助け守って |
| Khả năng (可能) | 助け守れる |
| Thụ động (受身) | 助け守られる |
| Sai khiến (使役) | 助け守らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 助け守らせられる |
| Điều kiện (条件) | 助け守れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 助け守れ |
| Ý chí (意向) | 助け守ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 助け守るな |

