守る (まもる もる) — bảo vệ
守る
THỦ
ま も る
JLPTN3
Bảo vệ
Giữ
Tuân giữ
Tuân theo; duy trì; giữ gìn; nghe theo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 守る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 守る/まもる |
| Quá khứ (た) | 守った |
| Phủ định (未然) | 守らない |
| Lịch sự (丁寧) | 守ります |
| te (て) | 守って |
| Khả năng (可能) | 守れる |
| Thụ động (受身) | 守られる |
| Sai khiến (使役) | 守らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 守らせられる |
| Điều kiện (条件) | 守れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 守れ |
| Ý chí (意向) | 守ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 守るな |

