Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
労役 (ろうえき) — lao dịch; lao động; công việc cực nhọc
LAO DỊCH
労役
lao dịch
労役場 ろうえきじょう
lao động nhà tù cắm trại
労役義務 ろうえきぎむ
sưu dịch.
労働 ろうどう
lao công
役 「やく」「えき」
giá trị hoặc lợi ích; tính hữu ích
二役 「にやく」「ふたやく」
gấp đôi vai trò