Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勧誘員 (かんゆういん) — người đi vận động bỏ phiếu, người đi chào hàng
KHUYẾN DỤ VIÊN
勧誘員
người đi vận động bỏ phiếu, người đi chào hàng
保険勧誘員 ほけんかんゆういん
người bán hàng bảo hiểm (người bán hàng)
宗教勧誘員 しゅうきょうかんゆういん
người chiêu mộ tham gia tôn giáo
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ