Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
匂い袋 (においぶくろ) — Túi bột thơm.
(MÙI) ĐẠI
匂い袋
Túi bột thơm.
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
匂い におい
hơi hám
匂いがする においがする
ngửi, có mùi, gây mùi
一袋 ひとふくろ
một cái túi
匂いがある においがある
có mùi.