化合 (かごう) — liên kết hóa học
化合
HÓA HỢP
か ご う
JLPTN1
Liên kết hóa học
A
と
B
から
成
る
化合物
Chất liên kết được tạo ra từ A và B
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 化合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 化合する/かごうする |
| Quá khứ (た) | 化合した |
| Phủ định (未然) | 化合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 化合します |
| te (て) | 化合して |
| Khả năng (可能) | 化合できる |
| Thụ động (受身) | 化合される |
| Sai khiến (使役) | 化合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 化合させられる |
| Điều kiện (条件) | 化合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 化合しろ |
| Ý chí (意向) | 化合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 化合するな |

