化膿 (かのう) — sự mưng mủ
化膿
HÓA NÙNG
か の う
Sự mưng mủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 化膿
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 化膿する/かのうする |
| Quá khứ (た) | 化膿した |
| Phủ định (未然) | 化膿しない |
| Lịch sự (丁寧) | 化膿します |
| te (て) | 化膿して |
| Khả năng (可能) | 化膿できる |
| Thụ động (受身) | 化膿される |
| Sai khiến (使役) | 化膿させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 化膿させられる |
| Điều kiện (条件) | 化膿すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 化膿しろ |
| Ý chí (意向) | 化膿しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 化膿するな |

