Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
膿 (のう うみ) — mủ (vết thương)
NÙNG
膿
mủ (vết thương)
膿皮症 のうかわしょう
viêm da mủ
膿尿 のうにょう
pyuria
膿盆 のうぼん
chậu chứa mủ (được sử dụng để hứng mủ từ vết thương hoặc ổ áp xe)
膿腎症 のうじんしょう
hư thận có mủ
膿瘡 のうそう
chốc loét (ecthyma)