Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
区費 (くひ) — những chi phí trông nom
KHU PHÍ
区費
những chi phí trông nom
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
消費 しょうひ
sự tiêu dùng; tiêu thụ
消費者 しょうひしゃ
người tiêu dùng; người tiêu thụ.
費 「ひ」「あたい」「あたえ」
phí
参加費 さんかひ
chi phí tham gia