Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
区間 (くかん) — đoạn; phân đoạn; khoảng; khoảng cách
KHU GIAN
区間
đoạn
区間賞 くかんしょう
giải nhất chặng
区間列車 くかんれっしゃ
tàu hỏa địa phương
区間推定 くかんすいてい
sự ước lượng khoảng
区間快速 くかんかいそく
Dịch vụ nhanh trong khu vực
信頼区間 しんらいくかん
khoảng tin cậy