Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行程 (こうてい) — chuyến
HÀNH TRÌNH
行程
chuyến
行程表 こうていひょう
bản lộ trình, bảng tóm tắt các bước thực hiện kế hoạch
程度 ていど
chừng
程度問題 ていどもんだい
vấn đề mức độ
程度理解 ていどりかい
độ hiểu biết, trình độ
同程度 どうていど
cùng mức; cùng mức độ, cùng trình độ