Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十人力 (じゅうにんりき) — sức mạnh (của) mười
THẬP NHÂN LỰC
十人力
sức mạnh (của) mười
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm
何十 なんじゅう
vài chục.