Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十徳ナイフ 「じゅっとくナイフ」「じっとくナイフ」
Dao nhíp, dao đa năng.
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm
何十 なんじゅう
vài chục.