Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十目 (じゅうもく) — nhiều người nhìn; sự chú ý của công chúng
THẬP MỤC
十目
nhiều người nhìn
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm