Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十色 (といろ) — mười vẻ
THẬP SẮC
十色
mười vẻ
十人十色 じゅうにんといろ
Mười người mười vẻ (Tính cách mỗi người khác nhau)
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm
何十 なんじゅう
vài chục.