Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十重 (とえ) — Gấp mười.
THẬP TRỌNG
十重
Gấp mười.
十重二十重 とえはたえ
Vô số.
二十重 はたえ
xếp nhiều tầng; xếp thành 20 tầng
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm