Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千円 (せんえん) — 1000 đồng yên
THIÊN VIÊN
千円
1000 đồng yên
千円札 せんえんさつ
hóa đơn một nghìn Yên
すみま千円 すみませんえん
Xin lỗi (cách chơi chữ của すみません)
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa