Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千度 (せんど ちたび) — nghìn lần
THIÊN ĐỘ
千度
nghìn lần
度 「ど」「たび」「どう」
lần
千 「せん」「ち」
con số một nghìn; rất nhiều
千日 せんにち
một nghìn ngày
千年 「せんねん」「ちとせ」「せんざい」
nghìn năm
何千 なんぜん
vài ngàn.