Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千鳥足 (ちどりあし) — bước chân xiêu vẹo, lảo đảo
THIÊN ĐIỂU TÚC
千鳥足
bước chân xiêu vẹo, lảo đảo
足 「あし」「そく」
chân
千 「せん」「ち」
con số một nghìn; rất nhiều
千日 せんにち
một nghìn ngày
千年 「せんねん」「ちとせ」「せんざい」
nghìn năm
何千 なんぜん
vài ngàn.