午前 (ごぜん) — buổi sáng; vào buổi sáng; sáng
午前
NGỌ TIỀN
ご ぜ ん
JLPTN5
Buổi sáng; vào buổi sáng; sáng
金曜日
の
午前
8
時半
に
、
お
客
さまの
ホテル
の
ロビー
にお
迎
えに
上
がります
Tôi sẽ đón quý khách vào lúc 8 giờ 30 ngày thứ sáu tại hành lang khách sạn của quý khách
Ảnh minh họa


