Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昼前 (ひるまえ) — thời điểm ngay trước buổi trưa.
TRÚ TIỀN
昼前
thời điểm ngay trước buổi trưa.
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
お前 「おまえ」「おめえ」
mày