午前中 (ごぜんちゅう) — cả buổi sáng; suốt buổi sáng; suốt sáng; trong vòng buổi sáng; vào buổi sáng
午前中
NGỌ TIỀN TRUNG
ご ぜ ん ちゅ う
Cả buổi sáng; suốt buổi sáng; suốt sáng; trong vòng buổi sáng; vào buổi sáng
午前中
ずっと
変
な
男
の
子
に
付
きまとわれたことがある
Tôi đã từng bị một cậu bé lạ theo suốt cả buổi sáng
Ảnh minh họa


