Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
卓用 (たくよう) — bàn (thiết bị); đặt lên bàn sự sử dụng
TRÁC DỤNG
卓用
bàn (thiết bị)
用 よう
công dụng; tác dụng; dùng
パンツ 利用者用 パンツりようしゃよう
Quần lót cho người sử dụng
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
信用費用 しんようひよう
phí tín dụng.
専用用品 せんようようひん
đồ dùng chuyên dụng