協心 (きょうしん) — sự hiệp tâm, sự đồng tâm tương trợ lẫn nhau
協心
HIỆP TÂM
きょ う し ん
Sự hiệp tâm, sự đồng tâm tương trợ lẫn nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 協心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 協心する/きょうしんする |
| Quá khứ (た) | 協心した |
| Phủ định (未然) | 協心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 協心します |
| te (て) | 協心して |
| Khả năng (可能) | 協心できる |
| Thụ động (受身) | 協心される |
| Sai khiến (使役) | 協心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 協心させられる |
| Điều kiện (条件) | 協心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 協心しろ |
| Ý chí (意向) | 協心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 協心するな |

