協調 (きょうちょう) — sự hiệp lực; sự trợ giúp; sự hợp lực; sự hợp tác; hiệp lực; trợ giúp; hợp lực; hợp tác; cùng nhau
協調
HIỆP ĐIỀU
きょ う ちょ う
JLPTN1
Sự hiệp lực; sự trợ giúp; sự hợp lực; sự hợp tác; hiệp lực; trợ giúp; hợp lực; hợp tác; cùng nhau
経済
・
金融政策
の
協調
Trợ giúp chính sách kinh tế và tài chính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 協調
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 協調する/きょうちょうする |
| Quá khứ (た) | 協調した |
| Phủ định (未然) | 協調しない |
| Lịch sự (丁寧) | 協調します |
| te (て) | 協調して |
| Khả năng (可能) | 協調できる |
| Thụ động (受身) | 協調される |
| Sai khiến (使役) | 協調させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 協調させられる |
| Điều kiện (条件) | 協調すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 協調しろ |
| Ý chí (意向) | 協調しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 協調するな |

