Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
南十字 (みなみじゅうじ) — chòm sao nam thập tự
NAM THẬP TỰ
南十字
chòm sao nam thập tự
南十字星 みなみじゅうじせい
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm
何十 なんじゅう
vài chục.