Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単数 (たんすう) — số đơn (số học); số ít (ngữ pháp)
ĐƠN SỔ
単数
số đơn (số học)
単数形 たんすうけい
mẫu (dạng) số ít ((của) một danh từ)
単数型 たんすうけい
dạng số ít; hình thức số ít
三人称単数 さんにんしょうたんすう
ngôi thứ ba số ít
三人称単数現在 さんにんしょうたんすうげんざい
ngôi thứ 3 hiện tại số ít
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.