単語 (たんご) — từ vựng
単語
ĐƠN NGỮ
た ん ご
JLPTN3
Từ vựng
つづりが
間違
っている
単語
を
スペルチェッカー
辞書
に
登録
されている
単語
に
自動的
に
置
き
換
える
Tự động thay thế từ sai lỗi chính tả thành từ đã được nhập trong từ điển kiểm tra chính tả.
Ảnh minh họa


