危ぶむ (あやぶむ) — lo sợ.
危ぶむ
NGUY
あ や ぶ む
JLPTN1
Lo sợ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 危ぶむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 危ぶむ/あやぶむ |
| Quá khứ (た) | 危ぶんだ |
| Phủ định (未然) | 危ぶまない |
| Lịch sự (丁寧) | 危ぶみます |
| te (て) | 危ぶんで |
| Khả năng (可能) | 危ぶめる |
| Thụ động (受身) | 危ぶまれる |
| Sai khiến (使役) | 危ぶませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 危ぶませられる |
| Điều kiện (条件) | 危ぶめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 危ぶめ |
| Ý chí (意向) | 危ぶもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 危ぶむな |

