憂える (うれえる) — gây đau buồn; làm đau lòng; đau lòng; thương xót; lo âu; lo lắng
憂える
ƯU
う れ え る
Gây đau buồn; làm đau lòng; đau lòng; thương xót; lo âu; lo lắng
病気
を
憂
える
Lo lắng vì bệnh tật
愁える; 患える
Ưu tư.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憂える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憂える/うれえる |
| Quá khứ (た) | 憂えた |
| Phủ định (未然) | 憂えない |
| Lịch sự (丁寧) | 憂えます |
| te (て) | 憂えて |
| Khả năng (可能) | 憂えられる |
| Thụ động (受身) | 憂えられる |
| Sai khiến (使役) | 憂えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憂えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 憂えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憂えろ |
| Ý chí (意向) | 憂えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憂えるな |

