喜ぶ (よろこぶ) — hí hửng
喜ぶ
HỈ
よ ろ こ ぶ
JLPTN4
Hí hửng
Hỷ
Phấn khởi; vui mừng; vui vẻ; sẵn lòng
Sướng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喜ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喜ぶ/よろこぶ |
| Quá khứ (た) | 喜んだ |
| Phủ định (未然) | 喜ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 喜びます |
| te (て) | 喜んで |
| Khả năng (可能) | 喜べる |
| Thụ động (受身) | 喜ばれる |
| Sai khiến (使役) | 喜ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喜ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 喜べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喜べ |
| Ý chí (意向) | 喜ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喜ぶな |

