悲しむ (かなしむ) — buồn, đau lòng, đau buồn
悲しむ
BI
か な し む
JLPTN3
Buồn, đau lòng, đau buồn
母
の
死
を
悲
しむ
。
Buồn vì mẹ đã mất.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悲しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悲しむ/かなしむ |
| Quá khứ (た) | 悲しんだ |
| Phủ định (未然) | 悲しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 悲しみます |
| te (て) | 悲しんで |
| Khả năng (可能) | 悲しめる |
| Thụ động (受身) | 悲しまれる |
| Sai khiến (使役) | 悲しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悲しませられる |
| Điều kiện (条件) | 悲しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悲しめ |
| Ý chí (意向) | 悲しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悲しむな |

