浮かれる (うかれる) — làm vui vẻ lên; hưng phấn lên
浮かれる
PHÙ
う か れ る
Làm vui vẻ lên; hưng phấn lên
勝利
に
浮
かれる
Ăn mừng thắng lợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浮かれる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浮かれる/うかれる |
| Quá khứ (た) | 浮かれた |
| Phủ định (未然) | 浮かれない |
| Lịch sự (丁寧) | 浮かれます |
| te (て) | 浮かれて |
| Khả năng (可能) | 浮かれられる |
| Thụ động (受身) | 浮かれられる |
| Sai khiến (使役) | 浮かれさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浮かれさせられる |
| Điều kiện (条件) | 浮かれれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 浮かれろ |
| Ý chí (意向) | 浮かれよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浮かれるな |

