即位 (そくい) — sự tôn lên ngôi, sự phong lên, sự tôn lêm
即位
TỨC VỊ
そ く い
そ く い
Sự tôn lên ngôi, sự phong lên, sự tôn lêm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 即位
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 即位する/そくいする |
| Quá khứ (た) | 即位した |
| Phủ định (未然) | 即位しない |
| Lịch sự (丁寧) | 即位します |
| te (て) | 即位して |
| Khả năng (可能) | 即位できる |
| Thụ động (受身) | 即位される |
| Sai khiến (使役) | 即位させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 即位させられる |
| Điều kiện (条件) | 即位すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 即位しろ |
| Ý chí (意向) | 即位しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 即位するな |

