退位 (たいい) — Sự thoái vị, sự từ ngôi
退位
THỐI VỊ
た い い
Sự thoái vị, sự từ ngôi
Sự từ bỏ (địa vị, chức vụ, quyền lợi...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 退位
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退位する/たいいする |
| Quá khứ (た) | 退位した |
| Phủ định (未然) | 退位しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退位します |
| te (て) | 退位して |
| Khả năng (可能) | 退位できる |
| Thụ động (受身) | 退位される |
| Sai khiến (使役) | 退位させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退位させられる |
| Điều kiện (条件) | 退位すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退位しろ |
| Ý chí (意向) | 退位しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退位するな |

