辞職 (じしょく) — sự từ chức; sự thôi việc; từ chức; thôi việc.
辞職
TỪ CHỨC
じ しょ く
JLPTN1
Sự từ chức; sự thôi việc; từ chức; thôi việc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 辞職
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 辞職する/じしょくする |
| Quá khứ (た) | 辞職した |
| Phủ định (未然) | 辞職しない |
| Lịch sự (丁寧) | 辞職します |
| te (て) | 辞職して |
| Khả năng (可能) | 辞職できる |
| Thụ động (受身) | 辞職される |
| Sai khiến (使役) | 辞職させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 辞職させられる |
| Điều kiện (条件) | 辞職すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 辞職しろ |
| Ý chí (意向) | 辞職しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 辞職するな |

