Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厚み (あつみ) — bề dày; độ sâu thẳm thẳm (thơ ca)
HẬU
厚み
bề dày
厚 「あつ」「あつし」
độ dày
厚さ あつさ
厚のみ あつしのみ
dao bào dày
厚味 あつみ
bề dày; sâu sắc
肉厚 にくあつ