原因 (げんいん) — căn do
原因
NGUYÊN NHÂN
げ ん い ん
JLPTN4
Căn do
Căn duyên
Ngọn nguồn
Nguyên do
Nguyên nhân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 原因
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 原因する/げんいんする |
| Quá khứ (た) | 原因した |
| Phủ định (未然) | 原因しない |
| Lịch sự (丁寧) | 原因します |
| te (て) | 原因して |
| Khả năng (可能) | 原因できる |
| Thụ động (受身) | 原因される |
| Sai khiến (使役) | 原因させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 原因させられる |
| Điều kiện (条件) | 原因すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 原因しろ |
| Ý chí (意向) | 原因しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 原因するな |

