Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原稿台 (げんこうだい) — giá để bản thảo
NGUYÊN CẢO THAI
原稿台
giá để bản thảo
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
投稿 とうこう
sự đóng góp; sự cộng tác; đăng
投稿する とうこうする
đóng góp; cộng tác; đăng