去勢 (きょせい) — sự thiến, sự cắt xén đoạn dở, sự cắt xén đoạn thừa
去勢
KHỨ THẾ
きょ せ い
Sự thiến, sự cắt xén đoạn dở, sự cắt xén đoạn thừa
Sự làm yếu, sự làm suy yếu
Thiến
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 去勢
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 去勢する/きょせいする |
| Quá khứ (た) | 去勢した |
| Phủ định (未然) | 去勢しない |
| Lịch sự (丁寧) | 去勢します |
| te (て) | 去勢して |
| Khả năng (可能) | 去勢できる |
| Thụ động (受身) | 去勢される |
| Sai khiến (使役) | 去勢させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 去勢させられる |
| Điều kiện (条件) | 去勢すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 去勢しろ |
| Ý chí (意向) | 去勢しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 去勢するな |

